thể diện

Học thuật
Thân thiện
thể diện

Người đàn ông giữ thể diện bằng cách giữ lời hứa với bạn bè.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Những yếu tố tạo nên sự coi trọng, nể nang của người khác đối với mình trong các mối quan hệ xã hội (nói chung). "Thể diện" khái niệm chỉ giá trị, địa vị, phẩm giá hoặc uy tín của một cá nhân được người khác công nhận tôn trọng trong giao tiếp, ứng xử.
    • Danh dự, uy tín cá nhân hoặc tập thể cần được bảo vệ trước cộng đồng. thường gắn liền với hình ảnh, vị thế xã hội cảm giác tự trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy luôn cố gắng làm việc tử tế để giữ thể diện cho bản thân gia đình.
    • Hành động đó của anh ta đã làm mất thể diện trước mặt đông đảo đồng nghiệp.
    • Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, khái niệm thể diện đóng một vai trò rất quan trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mất thể diện": rơi vào tình huống khiến bản thân bị xem thường, làm tổn hại nghiêm trọng đến danh dự uy tín trước người khác.

    • Việc bị phát hiện nói dối khiến ông ấy mất thể diện hoàn toàn trong hội đồng quản trị.
  • "Giữ thể diện" / "Gìn giữ thể diện": hành động bảo vệ, duy trì sự tôn trọng hình ảnh tốt đẹp của bản thân hoặc tập thể (như gia đình, tổ chức) trong mắt người khác.

    • khó khăn, anh ấy vẫn cố giữ thể diện cho công ty bằng mọi giá.
  • "Chothể diện": làm một việc đó chủ yếu để tạo dựng hoặc bảo vệ hình ảnh bên ngoài, lý do xã hội hơn thực chất.

    • Bữa tiệc cưới được tổ chức linh đình chủ yếu chothể diện với họ hàng.
Biến thể từ gần giống
  • Diện mạo (danh từ): dáng vẻ, hình thức bên ngoài của một người hay vật (thiên về ngoại hình khách quan hơn giá trị xã hội).
  • Danh dự (danh từ): phần giá trị tinh thần, đạo đức cao quý của con người, cần được bảo vệ (gần nghĩa nhưng "danh dự" thiên về nguyên tắc đạo đức cá nhân, trong khi "thể diện" thiên về sự đánh giá từ xã hội).
  • Uy tín (danh từ): sự tín nhiệm, nể trọng được do năng lực, phẩm chất hoặc thành tích ( một phần tạo nên "thể diện").
Từ đồng nghĩa
  • Nhan diện (danh từ, từ Hán Việt, ít dùng trong khẩu ngữ hiện đại): mặt mũi, thể diện.
  • Mặt mũi (danh từ, dùng trong khẩu ngữ): thường dùng trong các cụm như "mất mặt", "giữ mặt", có nghĩa tương tự "thể diện" nhưng mang tính thông tục hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Làm thể diện: hành động chủ ý để tạo ra hoặc nâng cao thể diện.
    • Việc mua xe hơi đắt tiền của anh ta không phải cần, chỉ để làm thể diện.
  • Vấn đề thể diện: vấn đề liên quan đến danh dự, uy tín cần được xem xét.
    • Đây không còn chuyện tiền bạc nữa, đã trở thành một vấn đề thể diện.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Tốt danh hơn lành áo: (Thành ngữ) Ý nói danh dự, thể diện tốt đẹp còn quý giá hơn cả vật chất bề ngoài. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ gìn thanh danh.
  • Đói cho sạch, rách cho thơm: (Tục ngữ) nghèo khó, thiếu thốn vẫn phải giữ gìn phẩm giá, thể diện trong sạch.
thể diện

Người đàn ông giữ thể diện bằng cách giữ lời hứa với bạn bè.

  1. d. Những cái làm cho người ta coi trọng mình khi tiếp xúc (nói tổng quát). dối trá mất thể diện trước bạn . Giữ thể diện cho gia đình.

Từ gần giống